Kasser English

remains

/rɪmˈeɪnz/
danh từ
đồ thừa, cái còn lại; phế tích, tàn tích (những toà nhà cổ xưa còn lại đã bị phá hủy); di cảo (của một tác giả)

remains (/rɪmˈeɪnz/, danh từ) nghĩa là đồ thừa, cái còn lại; phế tích, tàn tích (những toà nhà cổ xưa còn lại đã bị phá hủy); di cảo (của một tác giả). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.

Câu ví dụ với remains

Although shares fell on Monday, the outlook remains positive.
ɔːlˈðou fel ɔn ˈmʌndi ðiː ˈautluk rɪmˈeɪnz ˈpɔzətiv
Dù cổ phiếu giảm hôm thứ Hai, triển vọng vẫn tích cực.
Analysts say the outlook for the company remains positive, and its shares rose slightly on the stock market after the announcement.
sei ðiː ˈautluk fɔː ðiː ˈkʌmpəni rɪmˈeɪnz ˈpɔzətiv ænd its rouz ˈslaitiɳli ɔn ðiː stɔk ˈmɑːkit ˈɑːftə ðiː əˈnaunsmənt
Các nhà phân tích nói triển vọng của công ty vẫn tích cực, và cổ phiếu đã tăng nhẹ trên thị trường chứng khoán sau thông báo.
Nevertheless, prison remains necessary for violent criminals who are a danger to the community.
prison rɪmˈeɪnz ˈnesisəri fɔː ˈvaiələnt huː ɑː ei ˈdeindʤə tuː ðiː kəˈmjuːniti
Dù vậy, nhà tù vẫn cần thiết với tội phạm bạo lực gây nguy hiểm cho cộng đồng.
Whether humans will ever inhabit Mars remains an open question.
ˈwe wil ˈevə inˈhæbit mɑːz rɪmˈeɪnz æn ˈoupən ˈkwestʃn
Liệu con người có bao giờ sinh sống trên sao Hoả vẫn là câu hỏi bỏ ngỏ.