Kasser English

relocation

/ˌriːləʊˈkeɪʃn/
danh từ
việc chuyển địa điểm

relocation (/ˌriːləʊˈkeɪʃn/, danh từ) nghĩa là việc chuyển địa điểm., có trong TOEIC 600–800 Bài 8 của Kasser English.

Lưu ý: relocation costs: chi phí chuyển văn phòng