Kasser English

relic

/ˈrelik/
danh từ
(tôn giáo) thành tích; di tích, di vật; (số nhiều) di hài

relic (/ˈrelik/, danh từ) nghĩa là (tôn giáo) thành tích; di tích, di vật; (số nhiều) di hài. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.