Kasser English

reliable

/riˈlaiəbl/
tính từ
chắc chắn, đáng tin cậy; xác thực (tin tức...); tin cậy được

reliable (/riˈlaiəbl/, tính từ) nghĩa là chắc chắn, đáng tin cậy; xác thực (tin tức...); tin cậy được. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.