Kasser English

relegate

/ˈreligeit/
động từ
loại bỏ, bỏ xó, bỏ riêng ra; giao cho (ai để quyết định hoặc thi hành...); chuyển (ai) đến (nơi nào, người nào...) để tìm hiểu thêm

relegate (/ˈreligeit/, động từ) nghĩa là loại bỏ, bỏ xó, bỏ riêng ra; giao cho (ai để quyết định hoặc thi hành...); chuyển (ai) đến (nơi nào, người nào...) để tìm hiểu thêm. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2.