Kasser English

refute

/riˈfjuːt/
động từ
bác, bẻ lại; (logic học) bác bỏ

refute (/riˈfjuːt/, động từ) nghĩa là bác, bẻ lại; (logic học) bác bỏ. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.