refrigerator /riˈfridʤəreitə/danh từtủ ướp lạnh, phòng ướp lạnh A2 refrigerator (/riˈfridʤəreitə/, danh từ) nghĩa là tủ ướp lạnh, phòng ướp lạnh. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2. Học từ này trong Kasser EnglishTra Cambridge