refreshments /rɪfrˈɛʃmənts/danh từđồ ăn nhẹ và thức uống B1 refreshments (/rɪfrˈɛʃmənts/, danh từ) nghĩa là đồ ăn nhẹ và thức uống. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1. Học từ này trong Kasser EnglishTra Cambridge