refrain (/riˈfrein/, danh từ) nghĩa là đoạn điệp. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.
Các nghĩa theo loại từ
- danh từ đoạn điệp
- động từ kìm lại, dằn lại, cầm lại, cố nhịn, cố nín, kiềm chếto refrain onself – tự kiềm chế
refrain (/riˈfrein/, danh từ) nghĩa là đoạn điệp. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.