refinery
/riˈfainəri/
danh từ
nhà máy luyện tinh (kim loại); nhà máy lọc, nhà máy tinh chế (dầu, đường...)
refinery (/riˈfainəri/, danh từ) nghĩa là nhà máy luyện tinh (kim loại); nhà máy lọc, nhà máy tinh chế (dầu, đường...). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.