Kasser English

redundancy

/riˈdʌndəns/
danh từ
sự thừa, sự thừa dư; sự rườm rà (văn); đọ dôi

redundancy (/riˈdʌndəns/, danh từ) nghĩa là sự thừa, sự thừa dư; sự rườm rà (văn); đọ dôi. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2.