Kasser English

recording

/riˈkɔːdiɳ/
danh từ
sự ghi; sự ghi, sự tự ghi; graphic(al) r. (máy tính) sự ghi bằng đồ thị

recording (/riˈkɔːdiɳ/, danh từ) nghĩa là sự ghi; sự ghi, sự tự ghi; graphic(al) r. (máy tính) sự ghi bằng đồ thị. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.