reconciliation /ˈrekənsailmənt/danh từsự hoà giải, sự giảng hoà C2 reconciliation (/ˈrekənsailmənt/, danh từ) nghĩa là sự hoà giải, sự giảng hoà. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2. Học từ này trong Kasser EnglishTra Cambridge