recognise (/ˈrekəgnaiz/, động từ) nghĩa là công nhận, thừa nhận, chấp nhận; nhìn nhận; nhận ra. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.
Câu ví dụ với recognise
In conclusion, advertising is not necessarily harmful, but young consumers need to learn to recognise when they are being persuaded.
in kənˈkluːʤn ˈædvətˌaɪzɪŋ ˈɪz nɔt ˈnesisərili ˈhɑːmful bʌt jʌɳ niːd tuː ləːn tuː ˈrekəgnaiz wen ðei ɑː ˈbiːiɳ
Tóm lại, quảng cáo không nhất thiết có hại, nhưng người tiêu dùng trẻ cần học cách nhận ra khi mình đang bị thuyết phục.
Adults, in most cases. Children are a different matter – they are vulnerable to peer pressure and cannot recognise when they are being manipulated, so advertising to them should be outlawed, and deceptive or subliminal techniques prohibited for everyone.
in moust tʃaild ɑː ei ˈdifrənt ˈmætə ðei ɑː ˈvʌlnərəbl tuː piə ˈpreʃə ænd ˈrekəgnaiz wen ðei ɑː ˈbiːiɳ sou ˈædvətˌaɪzɪŋ tuː ðem ʃˈʊd biː ænd diˈseptiv ɔː sʌbˈliminl fɔː ˈevribɔdi
Người lớn thì trong hầu hết trường hợp là vậy. Trẻ em thì khác – các em dễ bị tổn thương bởi áp lực bạn bè và không nhận ra khi bị thao túng, nên quảng cáo nhắm vào trẻ em nên bị cấm bằng luật, và kỹ thuật lừa dối hay tác động tiềm thức phải bị cấm với tất cả.