Kasser English

reclusive

/rɪklˈuːsɪv/
tính từ
ẩn dật; trốn đời

reclusive (/rɪklˈuːsɪv/, tính từ) nghĩa là ẩn dật; trốn đời. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2.