Kasser English

railway

/ˈreilwei/
danh từ
đường sắt, đường xe lửa, đường ray; (định ngữ) (thuộc) đường sắt

railway (/ˈreilwei/, danh từ) nghĩa là đường sắt, đường xe lửa, đường ray; (định ngữ) (thuộc) đường sắt. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.