Kasser English

rag

/ræg/
danh từ
giẻ, giẻ rách; (số nhiều) quần áo rách tả tơi; (số nhiều) giẻ cũ để làm giấy

rag (/ræg/, danh từ) nghĩa là giẻ, giẻ rách; (số nhiều) quần áo rách tả tơi; (số nhiều) giẻ cũ để làm giấy. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ giẻ, giẻ rách; (số nhiều) quần áo rách tả tơi; (số nhiều) giẻ cũ để làm giấy
    to be in rags – ăn mặc rách tả tơi
  • động từ rầy la, mắng mỏ (ai); bắt nạt, chọc ghẹo, trêu chọc (bạn học); phá rối, làm lung tung bừa bãi (phòng của ai)