Kasser English

radiation

/,reidiˈeiʃn/
danh từ
sự bức xạ, sự phát xạ, sự toả ra; bức xạ; (vật lí) sự bức xạ, sự phát xạ

radiation (/,reidiˈeiʃn/, danh từ) nghĩa là sự bức xạ, sự phát xạ, sự toả ra; bức xạ; (vật lí) sự bức xạ, sự phát xạ. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.