Kasser English

quiver

/ˈkwivə/
động từ
rung; run; vỗ nhẹ, đập nhẹ (cánh)

quiver (/ˈkwivə/, động từ) nghĩa là rung; run; vỗ nhẹ, đập nhẹ (cánh). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2.

Các nghĩa theo loại từ

  • động từ rung; run; vỗ nhẹ, đập nhẹ (cánh)
    voice quivers – giọng nói run run
  • danh từ bao đựng tên; (xem) arrow; gia đình đông con