Kasser English

quit

/kwit/
tính từ
vị ngữ thoát khỏi, giũ sạch được

quit (/kwit/, tính từ) nghĩa là vị ngữ thoát khỏi, giũ sạch được. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.

Các nghĩa theo loại từ

  • tính từ vị ngữ thoát khỏi, giũ sạch được
    to get quit of somebody – thoát hẳn không bị ai quấy rầy nữa, tống khứ được ai
  • động từ bỏ, rời, buông; thôi, ngừng, nghỉ; rời đi, bỏ đi
    to quit hold of – bỏ ra buông ra