quiet (/ˈkwaiət/, tính từ) nghĩa là lặng, yên lặng, yên tĩnh; trầm lặng; nhã (màu sắc). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1.
Các nghĩa theo loại từ
- tính từ lặng, yên lặng, yên tĩnh; trầm lặng; nhã (màu sắc)quiet colours – màu nhã
- danh từ sự yên lặng, sự yên tĩnh, sự êm ả; sự yên ổn, sự thanh bình, sự thanh thảnin the quiet of night – trong đêm khuya thanh vắng
- động từ làm êm, làm dịu, làm nín, vỗ về; (+ down) trở lại yên tĩnh, lắng xuốngto quiet a fretful child – dỗ một em bé đang quấy