Kasser English

qualitative

/ˈkwɔlitətiv/
tính từ
(thuộc) chất, (thuộc) phẩm chất; định tính; định tính

qualitative (/ˈkwɔlitətiv/, tính từ) nghĩa là (thuộc) chất, (thuộc) phẩm chất; định tính; định tính. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2.