Kasser English

push

/puʃ/
danh từ
sự xô, sự đẩy; cú đẩy; sự thúc đẩy, sự giúp sức (ai tiến lên); (kiến trúc) sức đẩy lên, sức đỡ lên (của vòng...)

push (/puʃ/, danh từ) nghĩa là sự xô, sự đẩy; cú đẩy; sự thúc đẩy, sự giúp sức (ai tiến lên); (kiến trúc) sức đẩy lên, sức đỡ lên (của vòng...). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ sự xô, sự đẩy; cú đẩy; sự thúc đẩy, sự giúp sức (ai tiến lên); (kiến trúc) sức đẩy lên, sức đỡ lên (của vòng...)
    to give the door a hard push – đẩy mạnh cửa một cái
  • động từ xô, đẩy; (kinh thánh) húc (bằng sừng); thúc đẩy, thúc giục (làm gì)
    to push the door open – đẩy cửa mở toang