Kasser English

purpose

/ˈpəːpəs/
danh từ
mục đích, ý định; chủ định, chủ tâm; ý nhất định, tính quả quyết

purpose (/ˈpəːpəs/, danh từ) nghĩa là mục đích, ý định; chủ định, chủ tâm; ý nhất định, tính quả quyết. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ mục đích, ý định; chủ định, chủ tâm; ý nhất định, tính quả quyết
    for the purpose of... – nhằm mục đích...
  • động từ có ý định; mục đích
    he purposed coming; he purposed to come – hắn ta có ý định đến