Kasser English

prove

/prove/
động từ
chứng tỏ, chứng minh; thử (súng...); (toán học) thử (một bài toán); (ngành in) in thử (một bản khắc...); (từ cổ,nghĩa cổ) thử, thử thách

prove (/prove/, động từ) nghĩa là chứng tỏ, chứng minh; thử (súng...); (toán học) thử (một bài toán); (ngành in) in thử (một bản khắc...); (từ cổ,nghĩa cổ) thử, thử thách. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.