Kasser English

proprietorial

/proprietorial/
tính từ
(thuộc) chủ, (thuộc) người sở hữu

proprietorial (/proprietorial/, tính từ) nghĩa là (thuộc) chủ, (thuộc) người sở hữu. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2.