Kasser English

prophetic

/prophetic/
tính từ
tiên tri, đoán trước, nói trước; (thuộc) nhà tiên tri

prophetic (/prophetic/, tính từ) nghĩa là tiên tri, đoán trước, nói trước; (thuộc) nhà tiên tri. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.