Kasser English

proliferation

/proliferation/
danh từ
(sinh vật học) sự nảy nở; sự tăng nhanh

proliferation (/proliferation/, danh từ) nghĩa là (sinh vật học) sự nảy nở; sự tăng nhanh. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2.