primitive (/ˈprimitiv/, tính từ) nghĩa là nguyên thuỷ, ban sơ; thô sơ, cổ xưa; gốc (từ, mẫu). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.
Các nghĩa theo loại từ
- tính từ nguyên thuỷ, ban sơ; thô sơ, cổ xưa; gốc (từ, mẫu)primitive man – người nguyên thuỷ
- danh từ (nghệ thuật) hoạ sĩ trước thời Phục hưng; tranh của hoạ sĩ trước thời Phục hưng; màu gốc; (ngôn ngữ học) từ gốc