Kasser English

previous

/ˈpriːvjəs/
tính từ
trước; (thông tục) vội vàng, hấp tấp; kỳ thi đầu tiên để lấy bằng tú tài văn chương (trường đại học Căm-brít)

previous (/ˈpriːvjəs/, tính từ) nghĩa là trước; (thông tục) vội vàng, hấp tấp; kỳ thi đầu tiên để lấy bằng tú tài văn chương (trường đại học Căm-brít). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1, có trong TOEIC 1 Bài 11 của Kasser English.

Các nghĩa theo loại từ

  • tính từ trước; (thông tục) vội vàng, hấp tấp; kỳ thi đầu tiên để lấy bằng tú tài văn chương (trường đại học Căm-brít)
    the previous day – ngày hôm trước
  • trạng từ previous to trước khi; trước
    previous to his marriage – trước khi anh ta lấy v

Câu ví dụ với previous

In my previous job, I managed a team of six.
in mai ˈpriːvjəs dʤɔb ai ei tiːm ɔv siks
Ở công việc trước, tôi quản lý một nhóm sáu người.
Good morning, An. Thank you for coming. Tell me about your previous experience.
gud ˈmɔːniɳ æn θæɳk juː fɔː ˈkʌmiɳ tel miː əˈbaut jɔː ˈpriːvjəs iksˈpiəriəns
Chào An. Cảm ơn bạn đã đến. Hãy kể về kinh nghiệm làm việc trước đây.
Good. We'll shortlist candidates this week. Could you give us two references from your previous employer?
gud ʃˈɔːtlɪst ðis wiːk kæn juː giv s tuː frɔm jɔː ˈpriːvjəs imˈplɔiə
Tốt. Tuần này chúng tôi sẽ chọn danh sách rút gọn. Bạn có thể cho chúng tôi hai người giới thiệu từ công ty cũ không?
Requirements: at least one year of previous experience, the ability to work under pressure, and fluent English.
æt liːst wʌn jəː ɔv ˈpriːvjəs iksˈpiəriəns ðiː əˈbiliti tuː wəːk ˈʌndə ˈpreʃə ænd fluent ˈiɳgliʃ
Yêu cầu: ít nhất một năm kinh nghiệm, khả năng làm việc dưới áp lực, và tiếng Anh thông thạo.
While some argue that artificial intelligence will make millions of workers redundant, others point out that every previous wave of technology eventually created more jobs than it destroyed.
wail sʌm ˈɑːgjuː ðæt inˈtelidʤəns wil meik ɔv riˈdʌndənt ˈʌðəz pɔint aut ðæt ˈevri ˈpriːvjəs weiv ɔv tekˈnɔlədʤi iˈventjuəli mɔː ðæn it
Trong khi một số người cho rằng trí tuệ nhân tạo sẽ khiến hàng triệu lao động dôi dư, số khác chỉ ra rằng mọi làn sóng công nghệ trước đây cuối cùng đều tạo ra nhiều việc làm hơn số bị phá huỷ.