Kasser English

prefix

/ˈpriːfiks/
danh từ
(ngôn ngữ học) tiền tố

prefix (/ˈpriːfiks/, danh từ) nghĩa là (ngôn ngữ học) tiền tố. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ (ngôn ngữ học) tiền tố
  • động từ đặt ở hàng trước, thêm vào đầu (coi như lời mở đầu...); (ngôn ngữ học) lắp (một yếu tố vào đầu một từ khác) làm tiền t
    to prefix a chapter to a book – thêm một chương vào đầu cuốn sách