Kasser English

predicative

/priˈdikətiv/
tính từ
xác nhận, khẳng định; (ngôn ngữ học) (thuộc) vị ngữ

predicative (/priˈdikətiv/, tính từ) nghĩa là xác nhận, khẳng định; (ngôn ngữ học) (thuộc) vị ngữ. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.