prayer
/preə/
danh từ
kinh cầu nguyện, sự cầu kinh, sự cầu nguyện; ((thường) số nhiều) lễ cầu kinh, lễ cầu nguyện; lời khẩn cầu, lời cầu xin; điều khẩn cầu, điều cầu xin
prayer (/preə/, danh từ) nghĩa là kinh cầu nguyện, sự cầu kinh, sự cầu nguyện; ((thường) số nhiều) lễ cầu kinh, lễ cầu nguyện; lời khẩn cầu, lời cầu xin; điều khẩn cầu, điều cầu xin. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.