Kasser English

prawn

/prɔːn/
danh từ
(động vật học) tôm panđan

prawn (/prɔːn/, danh từ) nghĩa là (động vật học) tôm panđan. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ (động vật học) tôm panđan
  • động từ câu tôm