Kasser English

potato

/pəˈteitou/
danh từ
khoai tây; chỉ thấy khoai chẳng thấy thịt; (thông tục) được, ổn, chu

potato (/pəˈteitou/, danh từ) nghĩa là khoai tây; chỉ thấy khoai chẳng thấy thịt; (thông tục) được, ổn, chu. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1.