Kasser English

pitch

/pitʃ/
danh từ
hắc ín; sự ném, sự liệng, sự tung, sự hất; sự lao xuống; (thể dục,thể thao) cách ném bóng (crickê)

pitch (/pitʃ/, danh từ) nghĩa là hắc ín; sự ném, sự liệng, sự tung, sự hất; sự lao xuống; (thể dục,thể thao) cách ném bóng (crickê). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ hắc ín; sự ném, sự liệng, sự tung, sự hất; sự lao xuống; (thể dục,thể thao) cách ném bóng (crickê)
    a headlong pitch from a rock – sự lao người từ một tảng đá xuống
  • động từ quét hắc ín, gắn bằng hắc ín; cắm, dựng (lều, trại); cắm chặt, đóng chặt xuống (một chỗ nhất định)
    to pitch tents – cắm lều, cắm trại