Kasser English

pit

/pit/
danh từ
hồ; hầm khai thác, nơi khai thác; hầm bẫy, hố bẫy (thú rừng...) ((cũng) pifall)

pit (/pit/, danh từ) nghĩa là hồ; hầm khai thác, nơi khai thác; hầm bẫy, hố bẫy (thú rừng...) ((cũng) pifall). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ hồ; hầm khai thác, nơi khai thác; hầm bẫy, hố bẫy (thú rừng...) ((cũng) pifall)
    to dig a pit for someone – (nghĩa bóng) đặt bẫy ai, định đưa ai vào bẫy
  • động từ để (rau...) xuống hầm trữ lương thực; thả (hai con gà) vào sân chọi cho chọi nhau; (nghĩa bóng) đưa (ai) ra đọ sức với; làm cho bị rỗ
    to pit someone against someone – đưa ai ra đọ sức với ai