Kasser English

pine

/pain/
danh từ
(thực vật học) cây thông; gỗ thông; (như) pineapple

pine (/pain/, danh từ) nghĩa là (thực vật học) cây thông; gỗ thông; (như) pineapple. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ (thực vật học) cây thông; gỗ thông; (như) pineapple
  • động từ tiều tuỵ, héo hon, ốm mòn, gầy mòn (vì đau ốm, buồn bã...) ((cũng) to pine away); (+ for, after) mong muốn thiết tha, ao ước thiết tha; mòn mỏi mong chờ, mong mỏi, héo hon