Kasser English

pin

/pin/
danh từ
ghim, đinh ghim; cặp, kẹp; chốt, ngõng

pin (/pin/, danh từ) nghĩa là ghim, đinh ghim; cặp, kẹp; chốt, ngõng. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ ghim, đinh ghim; cặp, kẹp; chốt, ngõng
  • động từ ((thường) + up, together) ghim, găm, cặp, kẹp; chọc thủng bằng đinh ghim; đâm thủng bằng giáo mác; ghìm chặt
    to pin up one's hair – cặp tóc