Kasser English

pile

/pail/
danh từ
cọc, cừ; cột nhà sàn; chồng, đống

pile (/pail/, danh từ) nghĩa là cọc, cừ; cột nhà sàn; chồng, đống. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ cọc, cừ; cột nhà sàn; chồng, đống
    a pile of books – một chồng sách
  • động từ đóng cọc, đóng cừ (trên một miếng đất...); (+ up, on) chất đống, chồng chất, xếp thành chồng, tích luỹ (của cải...); (quân sự) dựng (súng) chụm lại với nhau
    to pile arms – dựng súng chụm lại với nhau