Kasser English

piety

/ˈpaiəti/
danh từ
lòng mộ đạo; lòng hiếu thảo; lòng trung thành với tổ quốc

piety (/ˈpaiəti/, danh từ) nghĩa là lòng mộ đạo; lòng hiếu thảo; lòng trung thành với tổ quốc. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.