Kasser English

pervasive

/pəːˈveisiv/
tính từ
toả khắp; lan tràn khắp, thâm nhập khắp

pervasive (/pəːˈveisiv/, tính từ) nghĩa là toả khắp; lan tràn khắp, thâm nhập khắp. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2.