Kasser English

persuasively

/pəswˈeɪsɪvli/
trạng từ
có sức thuyết phục, khiến nghe theo

persuasively (/pəswˈeɪsɪvli/, trạng từ) nghĩa là có sức thuyết phục, khiến nghe theo. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.