Kasser English

pence

/ˈpeni/
danh từ
đồng xu penni (1 qoành 2 silinh); (thông tục) đồng xu (1 qoành 00 đô la); (nghĩa bóng) số tiền

pence (/ˈpeni/, danh từ) nghĩa là đồng xu penni (1 qoành 2 silinh); (thông tục) đồng xu (1 qoành 00 đô la); (nghĩa bóng) số tiền. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.