pedantic /piˈdæntik/tính từthông thái rởm; làm ra vẻ mô phạm B2 pedantic (/piˈdæntik/, tính từ) nghĩa là thông thái rởm; làm ra vẻ mô phạm. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2. Học từ này trong Kasser EnglishTra Cambridge