Kasser English

payroll

/ˈpeɪrəʊl/
danh từ
bảng lương

payroll (/ˈpeɪrəʊl/, danh từ) nghĩa là bảng lương., có trong TOEIC 400–600 Bài 13 của Kasser English.

Câu ví dụ với payroll

They'll be paid by bank transfer with the next payroll, on the 30th.
biː pei bai bæɳk ˈtrænsfəː wi ðiː nekst pˈeɪrəʊl ɔn ðiː
Sẽ được trả bằng chuyển khoản cùng kỳ lương tới, ngày 30.