patchy /ˈpætʃi/tính từvá víu; chắp vá ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)) C2 patchy (/ˈpætʃi/, tính từ) nghĩa là vá víu; chắp vá ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2. Học từ này trong Kasser EnglishTra Cambridge