Kasser English

particular

/pəˈtikjulə/
tính từ
đặc biệt, đặc thù; cá biệt, riêng biệt; tường tận, tỉ mỉ, chi tiết; kỹ lưỡng, cặn kẽ, câu nệ đến từng chi tiết

particular (/pəˈtikjulə/, tính từ) nghĩa là đặc biệt, đặc thù; cá biệt, riêng biệt; tường tận, tỉ mỉ, chi tiết; kỹ lưỡng, cặn kẽ, câu nệ đến từng chi tiết. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.

Các nghĩa theo loại từ

  • tính từ đặc biệt, đặc thù; cá biệt, riêng biệt; tường tận, tỉ mỉ, chi tiết; kỹ lưỡng, cặn kẽ, câu nệ đến từng chi tiết
    for no particular reason – không vì lý do gì đặc biệt
  • danh từ chi tiết; đặc biệt đặc thù; (số nhiều) bản tường thuật chi tiết
    to go (enter) into particulars – đi sâu vào chi tiết