Kasser English

parrot

/ˈpærət/
danh từ
con vẹt ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))

parrot (/ˈpærət/, danh từ) nghĩa là con vẹt ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ con vẹt ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
  • động từ nhắc lại như vẹt, nói như vẹt; dạy (ai...) nhắc lại như vẹt; dạy (ai...) nói như vẹt