Kasser English

pain

/pein/
danh từ
sự đau đớn, sự đau khổ (thể chất, tinh thần); (số nhiều) sự đau đẻ; (số nhiều) nỗi khó nhọc công sức

pain (/pein/, danh từ) nghĩa là sự đau đớn, sự đau khổ (thể chất, tinh thần); (số nhiều) sự đau đẻ; (số nhiều) nỗi khó nhọc công sức. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ sự đau đớn, sự đau khổ (thể chất, tinh thần); (số nhiều) sự đau đẻ; (số nhiều) nỗi khó nhọc công sức
    to have a pain in the head – đau đầu
  • động từ làm đau đớn, làm đau khổ; đau nhức, đau đớn
    does your tooth pain you? – răng anh có làm anh đau không?